Đồ uống

Sữa bò vs Sữa yến mạch

Thông tin chính

Đã so sánh
Sữa bò vs Sữa yến mạch
Đơn vị
mỗi lít
Số liệu
Khí nhà kính, Sử dụng đất, Lượng nước ngọt sử dụng, Canxi (bổ sung)
Nguồn
Poore & Nemecek (2018), via Our World in Data · USDA FoodData Central · Fortification and nutrient content vary by product.

mỗi lít

Khí nhà kínhkg CO₂e / L
Sữa bò
3.2
Sữa yến mạch
0.9
Sử dụng đấtm² / L
Sữa bò
9
Sữa yến mạch
0.8
Lượng nước ngọt sử dụngL / L
Sữa bò
628
Sữa yến mạch
48
Canxi (bổ sung)mg / 100 ml
Sữa bò
120
Sữa yến mạch
120

Nguồn: Poore & Nemecek (2018), via Our World in Data: ourworldindata.org · USDA FoodData Central: fdc.nal.usda.gov · Fortification and nutrient content vary by product.

Phán quyết

Sữa yến mạch sử dụng khoảng một phần ba lượng khí thải và một phần mười lượng đất.

Những câu hỏi thường gặp

Loại sữa thực vật nào có tác động thấp nhất tổng thể?

Không có lựa chọn nào đứng đầu trên mọi tiêu chí. Đậu nành sử dụng ít nước ngọt hơn yến mạch trong tập dữ liệu được trích dẫn; hạnh nhân có lượng khí thải nhà kính thấp hơn nhưng sử dụng nhiều nước hơn.

Sữa yến mạch bổ sung có thể so sánh về mặt dinh dưỡng không?

Sữa yến mạch tăng cường vi chất có thể cung cấp canxi, B12 và vitamin D, nhưng i-ốt không phải lúc nào cũng được thêm vào. Hãy kiểm tra nhãn; hàm lượng protein thường thấp hơn sữa động vật hoặc sữa đậu nành.

Các so sánh liên quan

Dữ liệu: Poore & Nemecek (2018), via Our World in Data · USDA FoodData Central · Fortification and nutrient content vary by product. · Tự do tái sử dụng theo CC BY 4.0 với đường dẫn liên kết.

Bảng so sánh có thể và không thể cho bạn biết điều gì

Hãy kiểm tra mẫu số quy chiếu trước khi diễn giải sự khác biệt: một kilôgam thực phẩm, một khẩu phần, một calo và một gam protein trả lời cho những câu hỏi rất khác nhau. Hai lượng thực phẩm có khối lượng bằng nhau không mặc nhiên tạo nên các bữa ăn tương đương về mặt dinh dưỡng. Hãy giữ nguyên ranh giới hệ thống và trạng thái chế biến của nguồn gốc khi so sánh các giá trị.

Các ước tính về môi trường phụ thuộc vào phương thức canh tác, quy trình chế biến, vị trí địa lý và các giả định của nghiên cứu. Mức trung bình toàn cầu không phải là con số đo lường chính xác cho sản phẩm bạn tự mua. Các xu hướng khái quát có thể định hướng lựa chọn, nhưng mức độ hoặc thứ hạng của một sự khác biệt cụ thể cần dựa vào nghiên cứu tương ứng thay vì đưa ra lời khẳng định chung chung cho mọi thực phẩm từ động vật và thực vật.

  • Sử dụng cùng một đơn vị đo và cùng trạng thái sống hoặc chín cho cả hai loại thực phẩm.
  • Kiểm tra xem nguồn dữ liệu bao gồm những tác động nào; phát thải carbon, tiêu thụ nước và diện tích đất là các thước đo độc lập.
  • Không suy diễn rằng dấu chân môi trường thấp hơn đồng nghĩa với việc mang lại lợi ích y tế.
  • Cân bằng bữa ăn thay thế với các nguồn cung cấp protein, năng lượng và vi chất dinh dưỡng phù hợp.
Our World in Data — Food impacts