Đồ uống

Sữa bò vs Sữa đậu nành

Thông tin chính

Đã so sánh
Sữa bò vs Sữa đậu nành
Đơn vị
mỗi lít
Số liệu
Khí nhà kính, Sử dụng đất, Chất đạm, Chất béo bão hòa
Nguồn
Poore & Nemecek (2018), via Our World in Data · USDA FoodData Central · Fortification and nutrient content vary by product.

mỗi lít

Khí nhà kínhkg CO₂e / L
Sữa bò
3.2
Sữa đậu nành
1
Sử dụng đấtm² / L
Sữa bò
9
Sữa đậu nành
0.7
Chất đạmg / 100 ml
Sữa bò
3.4
Sữa đậu nành
3.3
Chất béo bão hòag / 100 ml
Sữa bò
1.9
Sữa đậu nành
0.3

Nguồn: Poore & Nemecek (2018), via Our World in Data: ourworldindata.org · USDA FoodData Central: fdc.nal.usda.gov · Fortification and nutrient content vary by product.

Phán quyết

Sữa đậu nành cung cấp lượng protein tương đương sữa động vật với lượng khí thải chỉ bằng khoảng một phần ba.

Những câu hỏi thường gặp

Sữa đậu nành có an toàn cho trẻ em không?

Sữa đậu nành tăng cường dinh dưỡng được các tổ chức nhi khoa lớn công nhận là một sự thay thế sữa phù hợp từ một tuổi trở lên.

Các so sánh liên quan

Dữ liệu: Poore & Nemecek (2018), via Our World in Data · USDA FoodData Central · Fortification and nutrient content vary by product. · Tự do tái sử dụng theo CC BY 4.0 với đường dẫn liên kết.

Bảng so sánh có thể và không thể cho bạn biết điều gì

Hãy kiểm tra mẫu số quy chiếu trước khi diễn giải sự khác biệt: một kilôgam thực phẩm, một khẩu phần, một calo và một gam protein trả lời cho những câu hỏi rất khác nhau. Hai lượng thực phẩm có khối lượng bằng nhau không mặc nhiên tạo nên các bữa ăn tương đương về mặt dinh dưỡng. Hãy giữ nguyên ranh giới hệ thống và trạng thái chế biến của nguồn gốc khi so sánh các giá trị.

Các ước tính về môi trường phụ thuộc vào phương thức canh tác, quy trình chế biến, vị trí địa lý và các giả định của nghiên cứu. Mức trung bình toàn cầu không phải là con số đo lường chính xác cho sản phẩm bạn tự mua. Các xu hướng khái quát có thể định hướng lựa chọn, nhưng mức độ hoặc thứ hạng của một sự khác biệt cụ thể cần dựa vào nghiên cứu tương ứng thay vì đưa ra lời khẳng định chung chung cho mọi thực phẩm từ động vật và thực vật.

  • Sử dụng cùng một đơn vị đo và cùng trạng thái sống hoặc chín cho cả hai loại thực phẩm.
  • Kiểm tra xem nguồn dữ liệu bao gồm những tác động nào; phát thải carbon, tiêu thụ nước và diện tích đất là các thước đo độc lập.
  • Không suy diễn rằng dấu chân môi trường thấp hơn đồng nghĩa với việc mang lại lợi ích y tế.
  • Cân bằng bữa ăn thay thế với các nguồn cung cấp protein, năng lượng và vi chất dinh dưỡng phù hợp.
Our World in Data — Food impacts