Veg.ac · Thẻ cụm từ nhà hàng

Luôn ăn chay ở bất cứ đâu trên bản đồ.

Năm cụm từ ngắn gọn bao quát hầu hết mọi tình huống nhà hàng, bằng 16 ngôn ngữ. Hiển thị trên điện thoại của bạn hoặc in thẻ và mang theo.

Chọn ngôn ngữ

Veg.ac · Thẻ cụm từ

Español

(Spanish)

  1. 01 · I am vegan. I do not eat any animal products: no meat, no fish, no eggs, no dairy, no honey.

    Soy vegano/a. No como ningún producto animal: ni carne, ni pescado, ni huevos, ni lácteos, ni miel.

  2. 02 · Does this dish contain any meat, fish, eggs, dairy, or honey?

    ¿Este plato contiene carne, pescado, huevo, lácteos o miel?

  3. 03 · Is the broth or sauce made with animal stock, butter, or fish sauce?

    ¿El caldo o la salsa lleva caldo de animal, mantequilla o salsa de pescado?

  4. 04 · Can you make it with vegetables, beans, tofu, or rice instead?

    ¿Puede prepararlo con verduras, legumbres, tofu o arroz en su lugar?

  5. 05 · Thank you for your help — it really matters to me.

    Gracias por su ayuda — significa mucho para mí.

veg.ac · Miễn phí chia sẻ, in và dịch thêm.

Những điểm chính

  • Mười cụm từ bao quát 90% các tình huống nhà hàng, chợ và du lịch.
  • Học chúng bằng ngôn ngữ của chủ nhà thể hiện sự tôn trọng và giúp bạn tiến xa hơn tiếng Anh.
  • Thể hiện, đừng tranh cãi: chỉ vào thẻ nhanh hơn và bình tĩnh hơn việc dịch ngay lập tức.
  • Kết hợp với thẻ dị ứng thực phẩm nếu nhiễm khuẩn chéo là mối lo ngại về sức khỏe.

Chia sẻ trang này

Chia sẻ trên XChia sẻ trên FacebookChia sẻ trên WhatsApp

Câu hỏi thường gặp

Không phải ở mọi nơi — khái niệm này không quen thuộc ở nhiều khu vực. Kết hợp nó với các cụm từ cụ thể (không thịt, không cá, không sữa, không trứng) và hỏi nhà bếp có thể điều chỉnh món ăn nào.

Tiếp tục đọc