Chất đạm

Thịt cừu vs Đậu khô

Thông tin chính

Đã so sánh
Thịt cừu vs Đậu khô
Đơn vị
mỗi kg thực phẩm
Số liệu
Khí nhà kính, Sử dụng đất, Chất xơ
Nguồn
Poore & Nemecek (2018), via Our World in Data · USDA FoodData Central · Environmental bean figures use the broad other-pulses category; fibre is for dry kidney beans.

mỗi kg thực phẩm

Khí nhà kínhkg CO₂e / kg
Thịt cừu
39.7
Đậu khô
1.8
Sử dụng đấtm² / kg
Thịt cừu
369
Đậu khô
15.6
Chất xơg / 100 g
Thịt cừu
0
Đậu khô
15

Nguồn: Poore & Nemecek (2018), via Our World in Data: ourworldindata.org · USDA FoodData Central: fdc.nal.usda.gov · Environmental bean figures use the broad other-pulses category; fibre is for dry kidney beans.

Phán quyết

Đậu có dấu chân khí hậu trung bình thấp hơn nhiều và bổ sung chất xơ mà thịt cừu không có.

Những câu hỏi thường gặp

Tại sao cừu lại có lượng khí thải lớn như vậy?

Chúng là động vật nhai lại, nên chúng thải ra khí mê-tan, và chúng chuyển hóa thức ăn thành thịt kém hiệu quả trong khi chăn thả trên diện tích đất rộng lớn.

Các so sánh liên quan

Dữ liệu: Poore & Nemecek (2018), via Our World in Data · USDA FoodData Central · Environmental bean figures use the broad other-pulses category; fibre is for dry kidney beans. · Tự do tái sử dụng theo CC BY 4.0 với đường dẫn liên kết.

Bảng so sánh có thể và không thể cho bạn biết điều gì

Hãy kiểm tra mẫu số quy chiếu trước khi diễn giải sự khác biệt: một kilôgam thực phẩm, một khẩu phần, một calo và một gam protein trả lời cho những câu hỏi rất khác nhau. Hai lượng thực phẩm có khối lượng bằng nhau không mặc nhiên tạo nên các bữa ăn tương đương về mặt dinh dưỡng. Hãy giữ nguyên ranh giới hệ thống và trạng thái chế biến của nguồn gốc khi so sánh các giá trị.

Các ước tính về môi trường phụ thuộc vào phương thức canh tác, quy trình chế biến, vị trí địa lý và các giả định của nghiên cứu. Mức trung bình toàn cầu không phải là con số đo lường chính xác cho sản phẩm bạn tự mua. Các xu hướng khái quát có thể định hướng lựa chọn, nhưng mức độ hoặc thứ hạng của một sự khác biệt cụ thể cần dựa vào nghiên cứu tương ứng thay vì đưa ra lời khẳng định chung chung cho mọi thực phẩm từ động vật và thực vật.

  • Sử dụng cùng một đơn vị đo và cùng trạng thái sống hoặc chín cho cả hai loại thực phẩm.
  • Kiểm tra xem nguồn dữ liệu bao gồm những tác động nào; phát thải carbon, tiêu thụ nước và diện tích đất là các thước đo độc lập.
  • Không suy diễn rằng dấu chân môi trường thấp hơn đồng nghĩa với việc mang lại lợi ích y tế.
  • Cân bằng bữa ăn thay thế với các nguồn cung cấp protein, năng lượng và vi chất dinh dưỡng phù hợp.
Our World in Data — Food impacts