Nước, ô nhiễm và thực phẩm: từ tầng nước ngầm đến các vùng chết
Nông nghiệp chiếm khoảng 70% tổng lượng nước ngọt rút ra trên toàn cầu, và chăn nuôi là nguyên nhân lớn nhất gây ô nhiễm chất dinh dưỡng trong sông và ven biển.
Tóm lại
- Khoảng 70% lượng nước ngọt được rút ra phục vụ nông nghiệp, và một phần ba trong số đó liên quan đến các sản phẩm chăn nuôi.
- Một kilôgam thịt bò có lượng nước tiêu thụ gần 15.000 lít, chủ yếu là để tưới tiêu thức ăn chăn nuôi.
- Nước thải chăn nuôi và phân bón tạo ra các vùng chết thiếu oxy, bao gồm một vùng có kích thước bằng một quốc gia nhỏ ở Vịnh Mexico.
- Thay đổi chế độ ăn uống giúp giảm cả lượng nước tiêu thụ và ô nhiễm, không giống như các biện pháp hiệu quả chỉ giảm một trong hai.
Các số liệu chính
Ba loại nước, một cách tính toán trung thực
Nước xanh là nước mưa; nước lam là nước tưới tiêu và nước ngầm; nước xám là lượng nước cần thiết để pha loãng chất ô nhiễm. Các số liệu nổi bật về chăn nuôi thường bị bác bỏ là 'chủ yếu là nước mưa', nhưng chỉ riêng nước lam và nước xám vẫn ưu tiên thực vật với biên độ rộng, và chính nước lam và nước xám là nguyên nhân làm cạn kiệt tầng nước ngầm và gây ô nhiễm sông.
Sự cạn kiệt tầng nước ngầm có vấn đề về thức ăn chăn nuôi
Ở vùng High Plains của Hoa Kỳ, một phần lớn lượng nước bơm từ tầng Ogallala được dùng để tưới ngô và cỏ linh lăng cho chăn nuôi. Các mô hình tương tự xuất hiện ở miền bắc Ấn Độ, bán đảo Iberia và miền bắc Trung Quốc. Khi tầng nước ngầm sụt giảm nhanh hơn khả năng phục hồi, lượng nước đó không phải là vay mượn — mà là đã bị tiêu tốn.
Ô nhiễm chất dinh dưỡng và các vùng chết
Các hoạt động chăn nuôi tập trung tạo ra lượng phân chuồng nhiều hơn khả năng hấp thụ của đất xung quanh. Nitơ và phốt pho đi vào các thủy vực, nuôi dưỡng sự phát triển của tảo, và sự phân hủy của tảo này làm cạn kiệt oxy. Kết quả là các vùng thiếu oxy nơi cá và động vật không xương sống không thể tồn tại, tái diễn hàng năm ở Vịnh Mexico, Biển Baltic và Biển Hoa Đông.
- Khí thải amoniac từ phân chuồng cũng là nguyên nhân gây ô nhiễm không khí hạt mịn liên quan đến tử vong sớm.
- Dư lượng kháng sinh và hormone đi vào các thủy vực cùng với chất dinh dưỡng.
- Các cộng đồng gần các hoạt động quy mô lớn phải chịu chi phí về sức khỏe và giá trị tài sản mà thị trường không bao giờ định giá.
Những thay đổi khi chế độ ăn thay đổi
Các mô hình thay đổi chế độ ăn uống quốc gia luôn báo cáo giảm hai chữ số về việc sử dụng nước lam và giảm lớn hơn về tiềm năng phú dưỡng, bởi vì thực phẩm thực vật bỏ qua bước chuyển đổi thức ăn chăn nuôi nơi hầu hết nước và chất dinh dưỡng bị mất.
Dữ liệu
Lít nước trên mỗi kilôgam (nghìn)
- Thịt bò15.4 ×1000 L
- Thịt lợn6 ×1000 L
- Thịt gà4.3 ×1000 L
- Đậu phụ2 ×1000 L
- Đậu1.25 ×1000 L
Sơ lược
Lượng nước tiêu thụ trên mỗi kilôgam sản phẩm
| Thực phẩm | Tổng lít/kg | Tỷ lệ nước lam | Áp lực phú dưỡng |
|---|---|---|---|
| Thịt bò | 15,400 | Cao | Rất cao |
| Phô mai | 5,600 | Cao | Cao |
| Thịt lợn | 6,000 | Trung bình | Cao |
| Thịt gà | 4,300 | Trung bình | Trung bình |
| Gạo | 2,500 | Rất cao | Trung bình |
| Đậu phụ | 2,000 | Thấp | Thấp |
| Đậu | 1,250 | Thấp | Thấp |
| Rau củ | 320 | Thấp | Thấp |
Những phản đối thường gặp
Tuyên bốHạnh nhân là tác nhân gây hại lớn nhất về nước.
Những gì bằng chứng cho thấyHạnh nhân tốn nhiều nước trên mỗi kilôgam, nhưng tổng lượng nước tiêu thụ của hạnh nhân bị lu mờ bởi các loại cây trồng thức ăn chăn nuôi được tưới tiêu như cỏ linh lăng.
Tuyên bốHầu hết nước dành cho chăn nuôi chỉ là nước mưa.
Những gì bằng chứng cho thấyNgay cả khi loại trừ nước xanh, các sản phẩm động vật vẫn sử dụng lượng nước lam gấp nhiều lần trên mỗi đơn vị protein so với đậu hoặc đậu nành.
Tuyên bốCác vùng chết là tự nhiên.
Những gì bằng chứng cho thấyTần suất, kích thước và sự tồn tại của chúng liên quan đến lượng phân bón và phân chuồng; một số vùng giảm đáng kể khi lượng chất dinh dưỡng giảm.
Các câu hỏi thường gặp
- Một chiếc bánh burger tốn bao nhiêu nước?
- Khoảng 2.300–2.800 lít cho một miếng thịt bò một phần tư pound, chủ yếu là do sản xuất thức ăn chăn nuôi.
- Sữa thực vật có tốn nhiều nước không?
- Sữa hạnh nhân là loại sữa thực vật tốn nhiều nước nhất nhưng vẫn sử dụng ít nước hơn sữa bò; sữa yến mạch và sữa đậu nành còn ít hơn nữa.
- Điều gì gây ra vùng chết ở Vịnh Mexico?
- Nitơ và phốt pho từ nông nghiệp lưu vực sông Mississippi, bao gồm cây trồng thức ăn chăn nuôi và phân chuồng, gây ra một vùng thiếu oxy hàng năm.
- Nông nghiệp hữu cơ có giải quyết được ô nhiễm chất dinh dưỡng không?
- Nó giảm thiểu đầu vào tổng hợp nhưng lượng phân chuồng vẫn có thể vượt quá khả năng hấp thụ của địa phương; quy mô và mật độ chăn nuôi quan trọng hơn nhãn mác.
- Thay đổi chế độ ăn uống nào tiết kiệm nước nhất?
- Giảm thịt bò và phô mai, vốn có gánh nặng nước lam và nước xám cao nhất trên mỗi gam protein.
Nguồn tham khảo
Các số liệu được lấy từ các nguồn được liệt kê ở cuối hướng dẫn này.
- Mekonnen & Hoekstra — The green, blue and grey water footprint of farm animals
- FAO AQUASTAT — Water use
- UNEP — Frontiers report on nutrient pollution
- NOAA — Gulf of Mexico hypoxia
- Poore & Nemecek, Science (2018)
Văn bản trên trang này được tự do sử dụng lại theo CC BY 4.0 với việc ghi công cho Veg.ac.
Đọc tiếp
Biến bằng chứng thành bữa ăn trong một tuần
Kế hoạch khởi đầu 7 ngày chuyển mọi thứ trên đây thành danh sách mua sắm và các công thức nấu ăn đơn giản.