Bách khoa nguyên liệu

Mọi loại thực vật trên đĩa của bạn, được giải thích

44+ loại thực phẩm từ thực vật với dinh dưỡng trên 100 g, cách dùng trong nấu ăn, các cặp kết hợp kinh điển và cách thay thế trực tiếp cho nguyên liệu động vật — một tài liệu tham khảo thực tế cho nấu nướng, lên kế hoạch bữa ăn và đọc nhãn.

Đậu lăng

Các loại đậu

còn gọi là dal, masoor, puy

Loại đậu nấu nhanh, giàu đạm thực vật, sắt và folate. Các loại xanh, nâu, đỏ và đen phù hợp cho súp, cà ri và salad.

Calo
116
Chất đạm
9g
Chất béo
0.4g
Carb
20g
Chất xơ
7.9g

Đậu gà

Các loại đậu

còn gọi là garbanzo, chana

Loại đậu bùi bùi, đa năng, là nền tảng của hummus, falafel, chana masala và vô số món hầm một nồi khắp Địa Trung Hải, Trung Đông và Nam Á.

Calo
164
Chất đạm
8.9g
Chất béo
2.6g
Carb
27g
Chất xơ
7.6g

Đậu đen

Các loại đậu

Loại đậu chắc thịt, giàu khoáng chất, trung tâm của ẩm thực Mỹ Latinh — từ cơm đậu Cuba đến feijoada Brazil.

Calo
132
Chất đạm
8.9g
Chất béo
0.5g
Carb
24g
Chất xơ
8.7g

Đậu tây

Các loại đậu

còn gọi là rajma

Loại đậu đỏ sẫm, chắc khỏe, giữ nguyên hình dạng trong món chili, rajma và salad ba loại đậu.

Calo
127
Chất đạm
8.7g
Chất béo
0.5g
Carb
23g
Chất xơ
6.4g

Đậu trắng

Các loại đậu

còn gọi là cannellini, navy, great northern

Loại đậu kem, vị trung tính, hòa quyện vào súp mịn, món chấm và sốt mì ống.

Calo
139
Chất đạm
9.7g
Chất béo
0.4g
Carb
25g
Chất xơ
6.3g

Edamame (đậu nành non)

Các loại đậu

Đậu nành xanh non — một trong số ít đạm thực vật hoàn chỉnh, ngon nhất khi hấp với muối biển.

Calo
122
Chất đạm
11g
Chất béo
5g
Carb
10g
Chất xơ
5g

Yến mạch

Ngũ cốc

Loại ngũ cốc giàu beta-glucan, được chứng minh giúp giảm cholesterol LDL; dùng được cho cháo, granola, làm bánh và cơm rang chay.

Calo
389
Chất đạm
17g
Chất béo
7g
Carb
66g
Chất xơ
10.6g

Loại hạt giả ngũ cốc cổ xưa từ Nam Mỹ, có đầy đủ axit amin thiết yếu và vị bùi nhẹ.

Calo
120
Chất đạm
4.4g
Chất béo
1.9g
Carb
21g
Chất xơ
2.8g

Gạo lứt

Ngũ cốc

Gạo nguyên cám giữ lại lớp cám và mầm — vị bùi, dai và nhiều chất xơ hơn gạo trắng.

Calo
111
Chất đạm
2.6g
Chất béo
0.9g
Carb
23g
Chất xơ
1.8g

còn gọi là kasha, soba

Hạt giả ngũ cốc không chứa gluten, vị đất, phổ biến từ món kasha của Nga đến mì soba Nhật Bản.

Calo
92
Chất đạm
3.4g
Chất béo
0.6g
Carb
20g
Chất xơ
2.7g

Kê (Millet)

Ngũ cốc

Loại ngũ cốc chịu hạn, là lương thực chính ở Tây Phi, Ấn Độ và Trung Quốc — vị nhẹ, xốp, không chứa gluten.

Calo
119
Chất đạm
3.5g
Chất béo
1g
Carb
24g
Chất xơ
1.3g

Loại ngũ cốc dai, giàu beta-glucan, dùng trong súp, món hầm và salad ngũ cốc.

Calo
123
Chất đạm
2.3g
Chất béo
0.4g
Carb
28g
Chất xơ
3.8g

Hạnh nhân

Các loại hạt

Loại hạt cây giàu chất xơ — thực phẩm nguyên chất giàu vitamin E nhất.

Calo
579
Chất đạm
21g
Chất béo
50g
Carb
22g
Chất xơ
12.5g

Quả óc chó

Các loại hạt

Loại hạt duy nhất chứa lượng omega-3 thực vật (ALA) đáng kể.

Calo
654
Chất đạm
15g
Chất béo
65g
Carb
14g
Chất xơ
6.7g

Hạt điều

Các loại hạt

Loại hạt béo ngậy, ngâm và xay nhuyễn để thay thế phô mai, sốt kem và món tráng miệng từ sữa.

Calo
553
Chất đạm
18g
Chất béo
44g
Carb
30g
Chất xơ
3.3g

Hạt chia

Các loại hạt

Loại hạt nhỏ hút nước gấp ~10 lần trọng lượng — thay trứng tự nhiên và làm đặc pudding.

Calo
486
Chất đạm
17g
Chất béo
31g
Carb
42g
Chất xơ
34g

Hạt lanh

Các loại hạt

còn gọi là linseed

Xay trước khi ăn — hạt lanh xay cung cấp lignans và omega-3 ALA.

Calo
534
Chất đạm
18g
Chất béo
42g
Carb
29g
Chất xơ
27g

Hạt gai dầu

Các loại hạt

Hạt bùi, béo ngậy, tỷ lệ omega-6:omega-3 là 3:1, giàu đạm hoàn chỉnh.

Calo
553
Chất đạm
32g
Chất béo
49g
Carb
9g
Chất xơ
4g

Hạt bí xanh

Các loại hạt

còn gọi là pepitas

Hạt màu xanh giàu sắt và kẽm — một trong những nguồn kẽm thực vật tốt nhất.

Calo
559
Chất đạm
30g
Chất béo
49g
Carb
11g
Chất xơ
6g

Tahini

Các loại hạt

Bơ mè — nền kem cho hummus, halva và các loại sốt Levantine.

Calo
595
Chất đạm
17g
Chất béo
54g
Carb
21g
Chất xơ
9g

Khoai lang

Rau củ

Siêu thực phẩm giàu beta-carotene — một củ khoai lang nướng cỡ vừa đủ nhu cầu vitamin A cả ngày.

Calo
86
Chất đạm
1.6g
Chất béo
0.1g
Carb
20g
Chất xơ
3g

Rau họ cải giàu sulforaphane, vitamin C và vitamin K.

Calo
34
Chất đạm
2.8g
Chất béo
0.4g
Carb
7g
Chất xơ
2.6g

Nguyên liệu trung tính cho mọi món từ cơm súp lơ đến súp lơ nướng nguyên cây.

Calo
25
Chất đạm
1.9g
Chất béo
0.3g
Carb
5g
Chất xơ
2g

Cà rốt

Rau củ

Củ ngọt, giàu beta-carotene, càng ngon hơn khi nướng hoặc hầm chậm.

Calo
41
Chất đạm
0.9g
Chất béo
0.2g
Carb
10g
Chất xơ
2.8g

còn gọi là beets

Loại củ giàu nitrat, được chứng minh giúp cải thiện huyết áp và hiệu suất thể thao.

Calo
43
Chất đạm
1.6g
Chất béo
0.2g
Carb
10g
Chất xơ
2.8g

Cà chua

Rau củ

Loại quả có vị umami — lycopene dễ hấp thu hơn khi nấu với dầu.

Calo
18
Chất đạm
0.9g
Chất béo
0.2g
Carb
3.9g
Chất xơ
1.2g

Rau chân vịt

Rau lá xanh

Loại rau xanh giàu sắt và folate — kết hợp với vitamin C để tăng hấp thu sắt non-heme.

Calo
23
Chất đạm
2.9g
Chất béo
0.4g
Carb
3.6g
Chất xơ
2.2g

Cải xoăn kale

Rau lá xanh

Loại cải chắc, giàu canxi, chịu được nhào, nướng và hầm lâu.

Calo
49
Chất đạm
4.3g
Chất béo
0.9g
Carb
9g
Chất xơ
3.6g

Cải cầu vồng

Rau lá xanh

Loại rau xanh có cuống màu sắc, vị nhẹ như rau chân vịt, giàu magiê.

Calo
19
Chất đạm
1.8g
Chất béo
0.2g
Carb
3.7g
Chất xơ
1.6g

Xà lách xoong

Rau lá xanh

Loại rau giàu dinh dưỡng nhất trên mỗi calo theo bảng xếp hạng của CDC.

Calo
11
Chất đạm
2.3g
Chất béo
0.1g
Carb
1.3g
Chất xơ
0.5g

Đậu phụ

Đậu phụ & tempeh

Sữa đậu nành đông lại — loại mềm dùng cho kem và súp, loại chắc dùng để xào, loại cứng để nướng.

Calo
76
Chất đạm
8g
Chất béo
4.8g
Carb
1.9g
Chất xơ
0.3g

Tempeh

Đậu phụ & tempeh

Bánh đậu nành lên men với hương vị bùi bùi, giống nấm và tiềm năng probiotic.

Calo
195
Chất đạm
20g
Chất béo
11g
Carb
8g
Chất xơ
5g

Seitan

Đậu phụ & tempeh

Chất thay thế thịt từ gluten lúa mì, dai như thịt gia cầm — do các nhà sư Phật giáo Trung Quốc phát minh.

Calo
370
Chất đạm
75g
Chất béo
1.9g
Carb
14g
Chất xơ
0.6g

Nấm châu Á giàu umami — nấm phơi khô dưới ánh nắng tạo vitamin D2 khi tiếp xúc với tia UV.

Calo
34
Chất đạm
2.2g
Chất béo
0.5g
Carb
6.8g
Chất xơ
2.5g

Nấm cremini trưởng thành — đủ chắc để thay thế miếng patty burger.

Calo
22
Chất đạm
2.1g
Chất béo
0.4g
Carb
3.9g
Chất xơ
1.3g

còn gọi là nooch

Men bất hoạt dạng mảnh, vị phô mai và umami — thực phẩm chủ lực thuần chay để tạo lớp phủ giống parmesan.

Calo
325
Chất đạm
45g
Chất béo
6g
Carb
36g
Chất xơ
21g

Lá rong biển đỏ rang giòn, dùng để cuộn sushi và nêm nước dùng với vị biển thanh nhẹ.

Calo
35
Chất đạm
5.8g
Chất béo
0.3g
Carb
5.1g
Chất xơ
0.3g

Rong biển nâu mềm mượt — loại rong biển cổ điển trong súp miso.

Calo
45
Chất đạm
3g
Chất béo
0.6g
Carb
9g
Chất xơ
0.5g

Quả mọng

Trái cây

còn gọi là blueberries, raspberries, blackberries, strawberries

Trái cây giàu chất chống oxy hóa, có liên quan đến giảm nguy cơ bệnh tim mạch và suy giảm nhận thức.

Calo
57
Chất đạm
0.7g
Chất béo
0.3g
Carb
14g
Chất xơ
2.4g

Trái cây

Trái cây béo ngậy giàu chất béo không bão hòa đơn và kali — nhiều kali hơn chuối trên mỗi gram.

Calo
160
Chất đạm
2g
Chất béo
15g
Carb
9g
Chất xơ
6.7g

Chuối

Trái cây

Trái cây giàu kali tiện lợi; chuối chín nghiền có thể thay thế trứng tự nhiên.

Calo
89
Chất đạm
1.1g
Chất béo
0.3g
Carb
23g
Chất xơ
2.6g

Chà là

Trái cây

còn gọi là medjool, deglet noor

Kẹo caramel tự nhiên — nguyên liệu nền cho thanh năng lượng sống, sữa thực vật và chất tạo ngọt toàn phần.

Calo
277
Chất đạm
1.8g
Chất béo
0.2g
Carb
75g
Chất xơ
6.7g

Dầu ô-liu

Chất béo & dầu

Nền tảng của chế độ ăn Địa Trung Hải — dầu ép lạnh nguyên chất chứa polyphenol và chất béo không bão hòa đơn tốt cho tim.

Calo
884
Chất đạm
0g
Chất béo
100g
Carb
0g
Chất xơ
0g

Si-rô cây phong

Chất tạo ngọt

Chất tạo ngọt dạng lỏng thuần chay, có chứa khoáng chất vi lượng — thay thế mật ong theo tỷ lệ 1:1.

Calo
260
Chất đạm
0g
Chất béo
0.1g
Carb
67g
Chất xơ
0g

Những điểm chính

  • Mỗi loại 'thịt' trong bếp đều có một phiên bản thực vật tương đương: các loại đậu cho món hầm, đậu phụ cho món xào, mít non cho món xé sợi, nấm cho độ đậm đà.
  • Nắm vững năm nguyên liệu chính — đậu lăng, đậu gà, đậu phụ, tempeh, hạt điều — và bạn có thể tạo lại hầu hết các món ăn đã lớn lên cùng.
  • Umami không từ động vật: nấm, sốt cà chua, tương miso, nước tương, men dinh dưỡng, rong biển, hành tây nướng.
  • Bạn không cần các cửa hàng đặc biệt — mọi nguyên liệu dưới đây đều có trong siêu thị thông thường.

Chia sẻ trang này

Chia sẻ trên XChia sẻ trên FacebookChia sẻ trên WhatsApp

Câu hỏi thường gặp

Trứng hạt lanh hoặc hạt chia (1 muỗng canh + 3 muỗng canh nước) để kết dính; chuối nghiền hoặc sốt táo để tạo độ ẩm; nước đậu gà (nước luộc đậu gà) để đánh bông; các chất thay thế trứng thương mại để tạo cấu trúc.

Tiếp tục đọc